impending
Nghĩa
Định nghĩa · About to happen; imminent or looming, often with concern.
“Staff were warned of impending budget cuts.”Nhân viên được cảnh báo về việc cắt giảm ngân sách sắp diễn ra.
“The impending deadline put pressure on the whole team.”Hạn chót sắp đến tạo áp lực cho cả nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'impending' để nhấn mạnh sự lo ngại trong bài viết.
Ghi chú · Mang sắc thái lo ngại hoặc căng thẳng hơn 'upcoming'. Dùng trong bối cảnh thay đổi tổ chức, tin tức công ty.