Kho từ › adj likely › impending

impending

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
sắp đến, sắp ập đến (thường mang tính lo ngại)
UK /ɪmˈpen.dɪŋ/ · US /ɪmˈpen.dɪŋ/
About to happen; imminent or looming, often with concern.
Staff were warned of impending budget cuts.
→ Nhân viên được cảnh báo về việc cắt giảm ngân sách sắp diễn ra.
The impending deadline put pressure on the whole team.→ Hạn chót sắp đến tạo áp lực cho cả nhóm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'impendere' (treo lơ lửng) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
imminentapproachingforthcoming
Collocations
impending deadlineimpending crisisimpending mergerimpending layoffs
Họ từ
impend (v.) đang đến gần
🎯 IELTS: Sử dụng 'impending' để nhấn mạnh sự lo ngại trong bài viết.
Mang sắc thái lo ngại hoặc căng thẳng hơn 'upcoming'. Dùng trong bối cảnh thay đổi tổ chức, tin tức công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...