Kho từ › adj likely › hypothetical

hypothetical

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
giả định, mang tính lý thuyết
UK /ˌhaɪ.pəˈθet.ɪ.kəl/ · US /ˌhaɪ.pəˈθet.ɪ.kəl/
Based on a theory or assumption; not real.
Let us consider a hypothetical scenario for training.
→ Hãy xem xét một tình huống giả định để đào tạo.
The manager posed a hypothetical question to the team.→ Người quản lý đặt ra một câu hỏi giả định cho nhóm.
Đồng nghĩa
theoreticalassumedconjectural
Collocations
hypothetical scenariopurely hypotheticalhypothetical questionhypothetical case
Họ từ
hypothesis (n.) giả thuyếthypothesize (v.) giả định
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về lý thuyết trong bài viết.
= chỉ tồn tại trong lý thuyết. Dùng nhiều trong hội thảo, đào tạo, thảo luận chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...