Từ vựng C1

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

warranted

/ˈwɒr.ən.tɪd/ C1 TOEIC phổ biến #4489

Nghĩa

có căn cứ, được biện minh, chính đáng adj.

Định nghĩa · Justified or reasonable based on facts or evidence.

“Further investigation is warranted in this case.”Cuộc điều tra thêm là có căn cứ trong trường hợp này.

“The manager felt that stricter policies were warranted.”Người quản lý cảm thấy rằng các chính sách chặt chẽ hơn là chính đáng.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'warrant' và thêm đuôi '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để củng cố lập luận trong bài viết.

Ghi chú · = có lý do chính đáng để thực hiện. Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định chính sách, điều tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...