Kho từ › adj likely › warranted

warranted

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
có căn cứ, được biện minh, chính đáng
UK /ˈwɒr.ən.tɪd/ · US /ˈwɒr.ən.tɪd/
Justified or reasonable based on facts or evidence.
Further investigation is warranted in this case.
→ Cuộc điều tra thêm là có căn cứ trong trường hợp này.
The manager felt that stricter policies were warranted.→ Người quản lý cảm thấy rằng các chính sách chặt chẽ hơn là chính đáng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'warrant' và thêm đuôi '-ed'.
Đồng nghĩa
justifiedmeritedappropriate
Collocations
fully warrantedwarranted concernaction is warrantednot warranted
Họ từ
warrant (v.) biện minh, bảo hànhwarranty (n.) bảo hành
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố lập luận trong bài viết.
= có lý do chính đáng để thực hiện. Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định chính sách, điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...