warranted
Nghĩa
Định nghĩa · Justified or reasonable based on facts or evidence.
“Further investigation is warranted in this case.”Cuộc điều tra thêm là có căn cứ trong trường hợp này.
“The manager felt that stricter policies were warranted.”Người quản lý cảm thấy rằng các chính sách chặt chẽ hơn là chính đáng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để củng cố lập luận trong bài viết.
Ghi chú · = có lý do chính đáng để thực hiện. Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định chính sách, điều tra.