conceivable
Nghĩa
Định nghĩa · Able to be imagined or thought of.
“It is conceivable that the merger will fall through.”Có thể hình dung rằng việc sáp nhập sẽ thất bại.
“Every conceivable scenario was reviewed by the team.”Mọi tình huống có thể hình dung đều đã được nhóm xem xét.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · Nhẹ hơn 'probable' — chỉ nói điều đó không phải là không thể. 'It is conceivable that...' là cấu trúc hay dùng.