Kho từ › adj likely › conceivable

conceivable

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
có thể hình dung được, không loại trừ
UK /kənˈsiː.və.bəl/ · US /kənˈsiː.və.bəl/
Able to be imagined or thought of.
It is conceivable that the merger will fall through.
→ Có thể hình dung rằng việc sáp nhập sẽ thất bại.
Every conceivable scenario was reviewed by the team.→ Mọi tình huống có thể hình dung đều đã được nhóm xem xét.
Đồng nghĩa
imaginablepossiblethinkable
Collocations
every conceivablebarely conceivableconceivable that
Họ từ
conceive (v.) hình dungconceivably (adv.) có thểinconceivable (adj.) không thể tưởng tượng được
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý tưởng trong IELTS.
Nhẹ hơn 'probable' — chỉ nói điều đó không phải là không thể. 'It is conceivable that...' là cấu trúc hay dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...