Từ vựng C1

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conceivable

/kənˈsiː.və.bəl/ C1 TOEIC phổ biến #4478

Nghĩa

có thể hình dung được, không loại trừ adj.

Định nghĩa · Able to be imagined or thought of.

“It is conceivable that the merger will fall through.”Có thể hình dung rằng việc sáp nhập sẽ thất bại.

“Every conceivable scenario was reviewed by the team.”Mọi tình huống có thể hình dung đều đã được nhóm xem xét.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý tưởng trong IELTS.

Ghi chú · Nhẹ hơn 'probable' — chỉ nói điều đó không phải là không thể. 'It is conceivable that...' là cấu trúc hay dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...