Kho từ › adj likely › contingent

contingent

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
phụ thuộc vào, tùy theo (điều kiện)
UK /kənˈtɪn.dʒənt/ · US /kənˈtɪn.dʒənt/
Dependent on certain conditions or circumstances.
The deal is contingent on board approval.
→ Thỏa thuận phụ thuộc vào sự chấp thuận của ban giám đốc.
Payment is contingent upon delivery of the goods.→ Thanh toán phụ thuộc vào việc giao hàng.
Cấu tạo
Từ 'contingere' (phụ thuộc) + 'ent' (thuộc về).
Đồng nghĩa
dependentconditionalsubject to
Collocations
contingent on/uponcontingent offercontingent plancontingent liability
Họ từ
contingency (n.) tình huống dự phòngcontingently (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'contingent' để mô tả điều kiện trong bài viết.
Luôn đi với 'on/upon': contingent on approval. Hay gặp trong hợp đồng và thư thương mại TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...