Từ vựng C1

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contingent

/kənˈtɪn.dʒənt/ C1 TOEIC phổ biến #4477

Nghĩa

phụ thuộc vào, tùy theo (điều kiện) adj.

Định nghĩa · Dependent on certain conditions or circumstances.

“The deal is contingent on board approval.”Thỏa thuận phụ thuộc vào sự chấp thuận của ban giám đốc.

“Payment is contingent upon delivery of the goods.”Thanh toán phụ thuộc vào việc giao hàng.

Cấu tạoTừ 'contingere' (phụ thuộc) + 'ent' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'contingent' để mô tả điều kiện trong bài viết.

Ghi chú · Luôn đi với 'on/upon': contingent on approval. Hay gặp trong hợp đồng và thư thương mại TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...