Kho từ › adj likely › presumed

presumed

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
được cho là, được suy đoán
UK /prɪˈzjuːmd/ · US /prɪˈzjuːmd/
Believed to be true without proof; assumed.
The presumed cause of the delay was a system failure.
→ Nguyên nhân được suy đoán của sự chậm trễ là lỗi hệ thống.
He was presumed guilty before the investigation ended.→ Anh ta bị cho là có tội trước khi cuộc điều tra kết thúc.
Đồng nghĩa
assumedsupposedalleged
Collocations
presumed guiltypresumed innocentpresumed causepresumed dead
Họ từ
presume (v.) suy đoánpresumption (n.) sự suy đoánpresumably (adv.) có lẽ
🎯 IELTS: Dùng 'presumed' để nhấn mạnh giả định trong lập luận.
= được suy đoán mà chưa được xác nhận. Khác 'confirmed': presumed là chưa chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...