presumed
Nghĩa
Định nghĩa · Believed to be true without proof; assumed.
“The presumed cause of the delay was a system failure.”Nguyên nhân được suy đoán của sự chậm trễ là lỗi hệ thống.
“He was presumed guilty before the investigation ended.”Anh ta bị cho là có tội trước khi cuộc điều tra kết thúc.
Mẹo IELTS · Dùng 'presumed' để nhấn mạnh giả định trong lập luận.
Ghi chú · = được suy đoán mà chưa được xác nhận. Khác 'confirmed': presumed là chưa chắc chắn.