Kho từ › adj likely › speculative

speculative

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
mang tính suy đoán, không chắc chắn, rủi ro
UK /ˈspek.jʊ.lə.tɪv/ · US /ˈspek.jʊ.lə.tɪv/
Based on conjecture or guesswork; uncertain.
Analysts called the investment highly speculative.
→ Các nhà phân tích gọi khoản đầu tư đó là rất mang tính rủi ro.
The report was based on speculative data.→ Báo cáo dựa trên dữ liệu mang tính suy đoán.
Cấu tạo
Từ 'speculate' (suy đoán) + 'ive' (thuộc về).
Đồng nghĩa
conjecturaluncertainrisky
Collocations
speculative investmenthighly speculativespeculative naturespeculative bubble
Họ từ
speculate (v.) suy đoánspeculation (n.) sự suy đoánspeculator (n.) nhà đầu cơ
🎯 IELTS: Sử dụng 'speculative' để nhấn mạnh tính không chắc chắn trong bài viết.
Trong tài chính: speculative = rủi ro cao, không bảo đảm kết quả. Dùng khi phân tích đề xuất chưa được kiểm chứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...