Kho từ › adj likely › imminent

imminent

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
sắp xảy ra, cận kề (thường về điều tiêu cực hoặc quan trọng)
UK /ˈɪm.ɪ.nənt/ · US /ˈɪm.ɪ.nənt/
About to happen; very near in time.
The company warned of imminent job cuts.
→ Công ty cảnh báo về việc cắt giảm nhân sự sắp xảy ra.
An imminent product launch requires all hands on deck.→ Việc ra mắt sản phẩm sắp diễn ra đòi hỏi toàn bộ nhân lực tham gia.
Đồng nghĩa
impendingforthcomingapproaching
Collocations
imminent threatimminent deadlineimminent collapseimminent arrival
Họ từ
imminence (n.) sự cận kềimminently (adv.) sắp tới
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khẩn cấp trong bài viết.
Sắp xảy ra NGAY — thường trong vài giờ/ngày. Đừng nhầm với 'eminent' (nổi tiếng, có địa vị).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...