Kho từ › adj likely › dubious

dubious

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
đáng ngờ, không chắc chắn, khả nghi
UK /ˈdjuː.bi.əs/ · US /ˈdjuː.bi.əs/
Something that is questionable or not certain; it raises doubts.
The auditor found several dubious transactions.
→ Kiểm toán viên phát hiện một số giao dịch đáng ngờ.
Management was dubious about the consultant's advice.→ Ban lãnh đạo hoài nghi về lời khuyên của tư vấn.
Cấu tạo
Hình thành từ 'dub' và hậu tố '-ious'.
Đồng nghĩa
questionablesuspectdoubtful
Trái nghĩa
certain
Collocations
dubious claimhighly dubiousdubious practiceremain dubious
Họ từ
dubiously (adv.) một cách đáng ngờdubiousness (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự nghi ngờ trong lập luận.
Có hai nghĩa: (1) đáng ngờ về đạo đức, (2) còn nghi ngờ/không chắc. Ngữ cảnh TOEIC thường là nghĩa 1.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...