Kho từ › adj likely › assured

assured

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
được bảo đảm, chắc chắn
UK /əˈʃʊəd/ · US /əˈʃʊəd/
Guaranteed; certain to happen or be true.
Victory is not assured until the contract is signed.
→ Chiến thắng chưa được bảo đảm cho đến khi hợp đồng được ký.
She spoke in an assured tone during the presentation.→ Cô ấy nói với giọng tự tin trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
certainguaranteedconfident
Collocations
rest assuredassured outcomefeel assuredan assured manner
Họ từ
assure (v.) bảo đảmassurance (n.) sự bảo đảmunassured (adj.)
🎯 IELTS: Dùng 'assured' để nhấn mạnh sự tin cậy.
Hai nghĩa: (1) được bảo đảm/chắc chắn xảy ra, (2) tự tin, không do dự. 'Rest assured' = yên tâm đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...