Kho từ › adj likely › verifiable

verifiable

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
có thể kiểm chứng, có thể xác minh
UK /ˈver.ɪ.faɪ.ə.bəl/ · US /ˈver.ɪ.faɪ.ə.bəl/
Able to be checked or proven true.
All claims in the report must be verifiable.
→ Tất cả các tuyên bố trong báo cáo phải có thể kiểm chứng.
Provide verifiable evidence to support your application.→ Cung cấp bằng chứng có thể xác minh để hỗ trợ đơn xin việc của bạn.
Đồng nghĩa
provableconfirmabledocumentable
Collocations
verifiable dataverifiable evidenceindependently verifiableverifiable claim
Họ từ
verify (v.) xác minhverification (n.) sự xác minhunverifiable (adj.)
🎯 IELTS: Dùng 'verifiable' để nhấn mạnh tính chính xác trong bài viết.
Hay dùng trong bối cảnh kiểm toán, nghiên cứu, tuyển dụng. = có thể được bên thứ ba kiểm tra và xác nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...