Kho từ › adj likely › indeterminate

indeterminate

C1 adj. 📁 adj likely TOEIC
không xác định, chưa rõ ràng
UK /ˌɪn.dɪˈtɜː.mɪ.nət/ · US /ˌɪn.dɪˈtɜː.mɪ.nət/
not clearly defined or determined
The project end date remains indeterminate.
→ Ngày kết thúc dự án vẫn chưa được xác định.
Staff were left in an indeterminate situation after the merger.→ Nhân viên bị để trong tình trạng không xác định sau vụ sáp nhập.
Đồng nghĩa
undefinedvagueunclear
Trái nghĩa
determinate
Collocations
indeterminate periodremain indeterminateindeterminate outcomeindeterminate length
Họ từ
determine (v.) xác địnhdetermination (n.) sự quyết tâmdeterminate (adj.) xác định rõ
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Trang trọng hơn 'unclear'. Hay dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng để chỉ điều chưa được định rõ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...