Kho từ › phrasal business 1 › draw up

draw up

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch)
UK /drɔː ʌp/ · US /drɔː ʌp/
To create a document or plan.
The lawyer will draw up the contract tomorrow.
→ Luật sư sẽ soạn thảo hợp đồng vào ngày mai.
They drew up a detailed project budget.→ Họ đã soạn một ngân sách dự án chi tiết.
Đồng nghĩa
prepareformulate
Collocations
draw up a contractdraw up a plandraw up a listdraw up guidelinesdraw up a proposal
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kế hoạch trong bài viết.
Dùng cho văn bản chính thức. Bất quy tắc: draw → drew → drawn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...