Kho từ › phrasal business 1 › step down

step down

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
từ chức, rút lui khỏi vị trí
UK /stɛp daʊn/ · US /stɛp daʊn/
to resign or leave a position
The CEO stepped down after the merger failed.
→ Giám đốc điều hành đã từ chức sau khi vụ sáp nhập thất bại.
She stepped down from the board of directors.→ Bà ấy đã rút lui khỏi hội đồng quản trị.
Đồng nghĩa
resignretire
Collocations
step down as CEOstep down from the boardstep down from a positionstep down voluntarilystep down due to pressure
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự thay đổi lãnh đạo.
Mang nghĩa tự nguyện từ chức. Không tách được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...