Kho từ › phrasal business 1 › take over

take over

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
tiếp quản, thâu tóm (công ty, nhiệm vụ)
UK /teɪk ˈoʊvər/ · US /teɪk ˈoʊvər/
To take control of something, especially a company or task.
The firm took over its main competitor last year.
→ Công ty đã thâu tóm đối thủ chính của mình năm ngoái.
She will take over the project while I am away.→ Cô ấy sẽ tiếp quản dự án khi tôi vắng mặt.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'take' và 'over'.
Đồng nghĩa
acquireassume
Collocations
take over a companytake over responsibilitiestake over a roletake over managementtake over operations
Họ từ
takeover (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi quyền lực.
Là một trong những phrasal verbs phổ biến nhất TOEIC. Không tách được khi dùng với danh từ dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...