EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal business 1 › take over
take over
B2
phr.v.
📁 phrasal business 1
TOEIC
tiếp quản, thâu tóm (công ty, nhiệm vụ)
UK /teɪk ˈoʊvər/
·
US /teɪk ˈoʊvər/
To take control of something, especially a company or task.
The firm took over its main competitor last year.
→ Công ty đã thâu tóm đối thủ chính của mình năm ngoái.
She will take over the project while I am away.
→ Cô ấy sẽ tiếp quản dự án khi tôi vắng mặt.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'take' và 'over'.
Đồng nghĩa
acquire
assume
Collocations
take over a company
take over responsibilities
take over a role
take over management
take over operations
Họ từ
takeover (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi quyền lực.
Là một trong những phrasal verbs phổ biến nhất TOEIC. Không tách được khi dùng với danh từ dài.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
draw up
/drɔː ʌp/
soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch)
lay off
/leɪ ɔːf/
cho thôi việc, cắt giảm nhân sự (do kinh tế)
step down
/stɛp daʊn/
từ chức, rút lui khỏi vị trí
set out
/sɛt aʊt/
trình bày, nêu rõ (mục tiêu, kế hoạch); bắt đầu hành trình
take on
/teɪk ɒn/
nhận (việc, nhân viên mới); đảm nhận trách nhiệm
call off
/kɔːl ɔːf/
hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện)
put forward
/pʊt ˈfɔːrwərd/
đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch)
look into
/lʊk ˈɪntuː/
điều tra, xem xét kỹ (vấn đề, khiếu nại)
Có trong các bộ
🔗
Phrasal verbs công sở (1)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...