take over
Nghĩa
Định nghĩa · To take control of something, especially a company or task.
“The firm took over its main competitor last year.”Công ty đã thâu tóm đối thủ chính của mình năm ngoái.
“She will take over the project while I am away.”Cô ấy sẽ tiếp quản dự án khi tôi vắng mặt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi quyền lực.
Ghi chú · Là một trong những phrasal verbs phổ biến nhất TOEIC. Không tách được khi dùng với danh từ dài.