Kho từ › phrasal business 1 › call off

call off

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện)
UK /kɔːl ɔːf/ · US /kɔːl ɔːf/
To cancel or stop something that was planned.
They called off the product launch due to delays.
→ Họ đã hủy buổi ra mắt sản phẩm vì sự chậm trễ.
The conference was called off at the last minute.→ Hội nghị đã bị hủy vào phút chót.
Đồng nghĩa
cancelabandon
Collocations
call off a meetingcall off a dealcall off an eventcall off negotiationscall off a strike
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự thay đổi trong kế hoạch.
Tách được: call the meeting off. Khác 'postpone' — call off là hủy hẳn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...