EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal business 1 › call off
call off
B2
phr.v.
📁 phrasal business 1
TOEIC
hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện)
UK /kɔːl ɔːf/
·
US /kɔːl ɔːf/
To cancel or stop something that was planned.
They called off the product launch due to delays.
→ Họ đã hủy buổi ra mắt sản phẩm vì sự chậm trễ.
The conference was called off at the last minute.
→ Hội nghị đã bị hủy vào phút chót.
Đồng nghĩa
cancel
abandon
Collocations
call off a meeting
call off a deal
call off an event
call off negotiations
call off a strike
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sự thay đổi trong kế hoạch.
Tách được: call the meeting off. Khác 'postpone' — call off là hủy hẳn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
draw up
/drɔː ʌp/
soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch)
lay off
/leɪ ɔːf/
cho thôi việc, cắt giảm nhân sự (do kinh tế)
take over
/teɪk ˈoʊvər/
tiếp quản, thâu tóm (công ty, nhiệm vụ)
step down
/stɛp daʊn/
từ chức, rút lui khỏi vị trí
set out
/sɛt aʊt/
trình bày, nêu rõ (mục tiêu, kế hoạch); bắt đầu hành trình
take on
/teɪk ɒn/
nhận (việc, nhân viên mới); đảm nhận trách nhiệm
put forward
/pʊt ˈfɔːrwərd/
đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch)
look into
/lʊk ˈɪntuː/
điều tra, xem xét kỹ (vấn đề, khiếu nại)
Có trong các bộ
🔗
Phrasal verbs công sở (1)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...