EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal business 1 › lay off
lay off
B2
phr.v.
📁 phrasal business 1
TOEIC
cho thôi việc, cắt giảm nhân sự (do kinh tế)
UK /leɪ ɔːf/
·
US /leɪ ɔːf/
To dismiss someone from their job, usually for economic reasons.
The company laid off 200 workers last quarter.
→ Công ty đã cho 200 nhân viên thôi việc quý trước.
Budget cuts forced management to lay off staff.
→ Cắt giảm ngân sách buộc ban quản lý phải sa thải nhân viên.
Đồng nghĩa
dismiss
terminate
Collocations
lay off workers
lay off staff
lay off employees
lay off contractors
lay off temporary staff
Họ từ
layoff (n)
🎯
IELTS:
Dùng 'lay off' để mô tả tình huống kinh tế trong IELTS.
Khác 'fire' — lay off do kinh tế, không phải lỗi cá nhân. Tách được: lay them off.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
draw up
/drɔː ʌp/
soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch)
take over
/teɪk ˈoʊvər/
tiếp quản, thâu tóm (công ty, nhiệm vụ)
step down
/stɛp daʊn/
từ chức, rút lui khỏi vị trí
set out
/sɛt aʊt/
trình bày, nêu rõ (mục tiêu, kế hoạch); bắt đầu hành trình
take on
/teɪk ɒn/
nhận (việc, nhân viên mới); đảm nhận trách nhiệm
call off
/kɔːl ɔːf/
hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện)
put forward
/pʊt ˈfɔːrwərd/
đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch)
look into
/lʊk ˈɪntuː/
điều tra, xem xét kỹ (vấn đề, khiếu nại)
Có trong các bộ
🔗
Phrasal verbs công sở (1)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...