Kho từ › phrasal business 1 › lay off

lay off

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
cho thôi việc, cắt giảm nhân sự (do kinh tế)
UK /leɪ ɔːf/ · US /leɪ ɔːf/
To dismiss someone from their job, usually for economic reasons.
The company laid off 200 workers last quarter.
→ Công ty đã cho 200 nhân viên thôi việc quý trước.
Budget cuts forced management to lay off staff.→ Cắt giảm ngân sách buộc ban quản lý phải sa thải nhân viên.
Đồng nghĩa
dismissterminate
Collocations
lay off workerslay off stafflay off employeeslay off contractorslay off temporary staff
Họ từ
layoff (n)
🎯 IELTS: Dùng 'lay off' để mô tả tình huống kinh tế trong IELTS.
Khác 'fire' — lay off do kinh tế, không phải lỗi cá nhân. Tách được: lay them off.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...