lay off
Nghĩa
Định nghĩa · To dismiss someone from their job, usually for economic reasons.
“The company laid off 200 workers last quarter.”Công ty đã cho 200 nhân viên thôi việc quý trước.
“Budget cuts forced management to lay off staff.”Cắt giảm ngân sách buộc ban quản lý phải sa thải nhân viên.
Mẹo IELTS · Dùng 'lay off' để mô tả tình huống kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Khác 'fire' — lay off do kinh tế, không phải lỗi cá nhân. Tách được: lay them off.