Từ vựng B2

Chủ đề phrasal business 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lay off

/leɪ ɔːf/ B2 TOEIC phổ biến #4556

Nghĩa

cho thôi việc, cắt giảm nhân sự (do kinh tế) phr.v.

Định nghĩa · To dismiss someone from their job, usually for economic reasons.

“The company laid off 200 workers last quarter.”Công ty đã cho 200 nhân viên thôi việc quý trước.

“Budget cuts forced management to lay off staff.”Cắt giảm ngân sách buộc ban quản lý phải sa thải nhân viên.

Mẹo IELTS · Dùng 'lay off' để mô tả tình huống kinh tế trong IELTS.

Ghi chú · Khác 'fire' — lay off do kinh tế, không phải lỗi cá nhân. Tách được: lay them off.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...