Từ vựng B2

Chủ đề phrasal business 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look into

/lʊk ˈɪntuː/ B2 TOEIC phổ biến #4563

Nghĩa

điều tra, xem xét kỹ (vấn đề, khiếu nại) phr.v.

Định nghĩa · To investigate or examine something carefully.

“HR is looking into the employee's complaint.”Bộ phận nhân sự đang điều tra khiếu nại của nhân viên.

“We will look into the billing error immediately.”Chúng tôi sẽ xem xét lỗi thanh toán ngay lập tức.

Đồng nghĩa investigateexamine
Cấu tạoCụm động từ này kết hợp giữa 'look' và 'into'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề.

Ghi chú · Không tách được. Phổ biến trong email/hội thoại dịch vụ khách hàng TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...