Kho từ › phrasal business 1 › look into

look into

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
điều tra, xem xét kỹ (vấn đề, khiếu nại)
UK /lʊk ˈɪntuː/ · US /lʊk ˈɪntuː/
To investigate or examine something carefully.
HR is looking into the employee's complaint.
→ Bộ phận nhân sự đang điều tra khiếu nại của nhân viên.
We will look into the billing error immediately.→ Chúng tôi sẽ xem xét lỗi thanh toán ngay lập tức.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'look' và 'into'.
Đồng nghĩa
investigateexamine
Collocations
look into a complaintlook into an issuelook into a matterlook into discrepancieslook into options
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề.
Không tách được. Phổ biến trong email/hội thoại dịch vụ khách hàng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...