Kho từ › phrasal business 1 › take on

take on

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
nhận (việc, nhân viên mới); đảm nhận trách nhiệm
UK /teɪk ɒn/ · US /teɪk ɒn/
To accept a responsibility or task.
We are taking on ten new sales representatives.
→ Chúng tôi đang tuyển dụng mười đại diện bán hàng mới.
She took on extra responsibilities after the promotion.→ Cô ấy đã đảm nhận thêm trách nhiệm sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩa
hireassume
Collocations
take on stafftake on a roletake on responsibilitytake on a challengetake on new clients
🎯 IELTS: Dùng 'take on' để mô tả việc nhận trách nhiệm trong IELTS.
Tách được: take more work on. Đa nghĩa — chú ý ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...