Từ vựng B2

Chủ đề phrasal business 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take on

/teɪk ɒn/ B2 TOEIC phổ biến #4560

Nghĩa

nhận (việc, nhân viên mới); đảm nhận trách nhiệm phr.v.

Định nghĩa · To accept a responsibility or task.

“We are taking on ten new sales representatives.”Chúng tôi đang tuyển dụng mười đại diện bán hàng mới.

“She took on extra responsibilities after the promotion.”Cô ấy đã đảm nhận thêm trách nhiệm sau khi được thăng chức.

Mẹo IELTS · Dùng 'take on' để mô tả việc nhận trách nhiệm trong IELTS.

Ghi chú · Tách được: take more work on. Đa nghĩa — chú ý ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...