EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal business 1 › put forward
put forward
B2
phr.v.
📁 phrasal business 1
TOEIC
đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch)
UK /pʊt ˈfɔːrwərd/
·
US /pʊt ˈfɔːrwərd/
To suggest an idea or plan for consideration.
He put forward a cost-saving proposal at the meeting.
→ Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch tiết kiệm chi phí tại cuộc họp.
Several ideas were put forward during the brainstorm.
→ Nhiều ý tưởng đã được đề xuất trong buổi động não.
Đồng nghĩa
propose
suggest
Collocations
put forward a proposal
put forward an idea
put forward a candidate
put forward a motion
put forward recommendations
🎯
IELTS:
Sử dụng 'put forward' để đề xuất ý kiến trong bài viết.
Trang trọng hơn 'suggest'. Tách được: put the idea forward.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
draw up
/drɔː ʌp/
soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch)
lay off
/leɪ ɔːf/
cho thôi việc, cắt giảm nhân sự (do kinh tế)
take over
/teɪk ˈoʊvər/
tiếp quản, thâu tóm (công ty, nhiệm vụ)
step down
/stɛp daʊn/
từ chức, rút lui khỏi vị trí
set out
/sɛt aʊt/
trình bày, nêu rõ (mục tiêu, kế hoạch); bắt đầu hành trình
take on
/teɪk ɒn/
nhận (việc, nhân viên mới); đảm nhận trách nhiệm
call off
/kɔːl ɔːf/
hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện)
look into
/lʊk ˈɪntuː/
điều tra, xem xét kỹ (vấn đề, khiếu nại)
Có trong các bộ
🔗
Phrasal verbs công sở (1)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...