scale down
Nghĩa
Định nghĩa · to reduce the size or amount
“The factory scaled down production during the recession.”Nhà máy đã thu hẹp sản xuất trong thời kỳ suy thoái.
“They scaled down the project due to budget constraints.”Họ đã thu hẹp dự án do hạn chế ngân sách.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tiết kiệm trong bài viết.
Ghi chú · Đối lập với 'scale up'. Không nhất thiết ngừng hoạt động — chỉ thu nhỏ quy mô.