Kho từ › phrasal business 1 › scale down

scale down

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
thu hẹp quy mô, cắt giảm hoạt động
UK /skeɪl daʊn/ · US /skeɪl daʊn/
to reduce the size or amount
The factory scaled down production during the recession.
→ Nhà máy đã thu hẹp sản xuất trong thời kỳ suy thoái.
They scaled down the project due to budget constraints.→ Họ đã thu hẹp dự án do hạn chế ngân sách.
Đồng nghĩa
reducedownsize
Collocations
scale down operationsscale down the workforcescale down a projectscale down costsscale down investment
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tiết kiệm trong bài viết.
Đối lập với 'scale up'. Không nhất thiết ngừng hoạt động — chỉ thu nhỏ quy mô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...