Từ vựng B2

Chủ đề phrasal business 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scale down

/skeɪl daʊn/ B2 TOEIC phổ biến #4564

Nghĩa

thu hẹp quy mô, cắt giảm hoạt động phr.v.

Định nghĩa · to reduce the size or amount

“The factory scaled down production during the recession.”Nhà máy đã thu hẹp sản xuất trong thời kỳ suy thoái.

“They scaled down the project due to budget constraints.”Họ đã thu hẹp dự án do hạn chế ngân sách.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tiết kiệm trong bài viết.

Ghi chú · Đối lập với 'scale up'. Không nhất thiết ngừng hoạt động — chỉ thu nhỏ quy mô.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...