Kho từ › phrasal business 1 › bring in

bring in

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
mang lại (doanh thu); mời vào (chuyên gia)
UK /brɪŋ ɪn/ · US /brɪŋ ɪn/
to generate or produce something, often income.
The new product line brought in record revenue.
→ Dòng sản phẩm mới đã mang lại doanh thu kỷ lục.
We brought in a consultant to review the strategy.→ Chúng tôi đã mời một tư vấn vào để xem xét chiến lược.
Đồng nghĩa
generaterecruit
Collocations
bring in revenuebring in profitsbring in an expertbring in a consultantbring in new business
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh lợi ích kinh tế trong bài viết.
Tách được: bring extra revenue in. Đa nghĩa — context quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...