Kho từ › phrasal business 1 › draw on

draw on

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
tận dụng, khai thác (kinh nghiệm, nguồn lực)
UK /drɔː ɒn/ · US /drɔː ɒn/
To use something as a resource or support.
The manager drew on her international experience.
→ Người quản lý đã tận dụng kinh nghiệm quốc tế của mình.
We drew on internal resources to finish on time.→ Chúng tôi đã khai thác nguồn lực nội bộ để hoàn thành đúng hạn.
Đồng nghĩa
utilizeleverage
Collocations
draw on experiencedraw on expertisedraw on resourcesdraw on skillsdraw on knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh kinh nghiệm trong bài viết.
Không tách được. Phân biệt với 'draw up' (soạn thảo).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...