Kho từ › phrasal business 1 › break down

break down

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
phân tích chi tiết; hỏng hóc (máy móc); sụp đổ (đàm phán)
UK /breɪk daʊn/ · US /breɪk daʊn/
To analyze in detail or to stop functioning.
Could you break down the quarterly figures?
→ Bạn có thể phân tích chi tiết số liệu hàng quý không?
Talks broke down over disagreements on pricing.→ Các cuộc đàm phán đã đổ vỡ vì bất đồng về giá cả.
Đồng nghĩa
analyzecollapse
Collocations
break down costsbreak down figuresbreak down barriersbreak down negotiationsbreak down by category
Họ từ
breakdown (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'break down' để phân tích vấn đề trong IELTS.
Đa nghĩa — ngữ cảnh quyết định. 'Breakdown' (n) = bảng phân tích chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...