EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal business 1 › break down
break down
B2
phr.v.
📁 phrasal business 1
TOEIC
phân tích chi tiết; hỏng hóc (máy móc); sụp đổ (đàm phán)
UK /breɪk daʊn/
·
US /breɪk daʊn/
To analyze in detail or to stop functioning.
Could you break down the quarterly figures?
→ Bạn có thể phân tích chi tiết số liệu hàng quý không?
Talks broke down over disagreements on pricing.
→ Các cuộc đàm phán đã đổ vỡ vì bất đồng về giá cả.
Đồng nghĩa
analyze
collapse
Collocations
break down costs
break down figures
break down barriers
break down negotiations
break down by category
Họ từ
breakdown (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'break down' để phân tích vấn đề trong IELTS.
Đa nghĩa — ngữ cảnh quyết định. 'Breakdown' (n) = bảng phân tích chi tiết.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
draw up
/drɔː ʌp/
soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch)
lay off
/leɪ ɔːf/
cho thôi việc, cắt giảm nhân sự (do kinh tế)
take over
/teɪk ˈoʊvər/
tiếp quản, thâu tóm (công ty, nhiệm vụ)
step down
/stɛp daʊn/
từ chức, rút lui khỏi vị trí
set out
/sɛt aʊt/
trình bày, nêu rõ (mục tiêu, kế hoạch); bắt đầu hành trình
take on
/teɪk ɒn/
nhận (việc, nhân viên mới); đảm nhận trách nhiệm
call off
/kɔːl ɔːf/
hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện)
put forward
/pʊt ˈfɔːrwərd/
đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch)
Có trong các bộ
🔗
Phrasal verbs công sở (1)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...