Kho từ › phrasal business 1 › push back

push back

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
phản đối, không đồng ý; lùi thời hạn
UK /pʊʃ bæk/ · US /pʊʃ bæk/
To oppose or disagree with something; to delay a deadline.
The board pushed back against the proposed budget cut.
→ Hội đồng quản trị đã phản đối đề xuất cắt giảm ngân sách.
The deadline was pushed back by two weeks.→ Thời hạn đã bị lùi lại hai tuần.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'push' và 'back'.
Đồng nghĩa
resistpostpone
Collocations
push back on a proposalpush back against changespush back a deadlinepush back a meetingpush back on costs
Họ từ
pushback (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự trì hoãn trong kế hoạch.
Hai nghĩa: (1) phản đối (+ on/against); (2) lùi thời gian (bị động). Không tách được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...