Kho từ › phrasal business 1 › line up

line up

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
sắp xếp, chuẩn bị sẵn (nguồn lực, ứng viên)
UK /laɪn ʌp/ · US /laɪn ʌp/
to arrange or prepare in order
HR has lined up three strong candidates for interview.
→ Bộ phận nhân sự đã sắp xếp ba ứng viên mạnh để phỏng vấn.
We need to line up sponsors before the event.→ Chúng ta cần sắp xếp nhà tài trợ trước sự kiện.
Đồng nghĩa
arrangesecure
Collocations
line up candidatesline up speakersline up sponsorsline up resourcesline up meetings
Họ từ
lineup (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong bài nói.
Tách được: line the candidates up. 'Lineup' (n) = danh sách chương trình/ứng viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...