Kho từ › phrasal business 1 › reach out

reach out

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
liên lạc, tiếp cận (khách hàng, đối tác)
UK /riːtʃ aʊt/ · US /riːtʃ aʊt/
to make contact or connect with someone.
Please reach out to the supplier about delivery dates.
→ Vui lòng liên lạc với nhà cung cấp về ngày giao hàng.
She reached out to potential clients via LinkedIn.→ Cô ấy đã tiếp cận các khách hàng tiềm năng qua LinkedIn.
Đồng nghĩa
contactapproach
Collocations
reach out to clientsreach out to stakeholdersreach out to partnersreach out for supportreach out via email
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chủ động trong giao tiếp.
Phổ biến trong email kinh doanh hiện đại TOEIC Part 7. Không tách được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...