Kho từ › phrasal business 1 › tie up

tie up

B2 phr.v. 📁 phrasal business 1 TOEIC
kết thúc, hoàn tất (thỏa thuận); chiếm dụng (vốn, thời gian)
UK /taɪ ʌp/ · US /taɪ ʌp/
To complete or finalize something.
We hope to tie up the deal by end of the week.
→ Chúng tôi hy vọng sẽ hoàn tất thỏa thuận vào cuối tuần.
Too much capital is tied up in slow-moving inventory.→ Quá nhiều vốn đang bị chiếm dụng trong hàng tồn kho luân chuyển chậm.
Đồng nghĩa
finalizeoccupy
Collocations
tie up a dealtie up loose endstie up capitaltie up resourcestie up negotiations
🎯 IELTS: Dùng 'tie up' để mô tả việc hoàn tất trong IELTS.
'Tie up loose ends' = hoàn thiện các chi tiết còn lại — cụm cố định TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...