EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal business 1 › bring forward
bring forward
B2
phr.v.
📁 phrasal business 1
TOEIC
dời sớm hơn (lịch họp, thời hạn); đề xuất (vấn đề)
UK /brɪŋ ˈfɔːrwərd/
·
US /brɪŋ ˈfɔːrwərd/
To move something to an earlier time or to suggest a topic.
Can we bring the meeting forward to Tuesday?
→ Chúng ta có thể dời buổi họp sớm hơn vào thứ Ba không?
She brought forward several concerns at the review.
→ Cô ấy đã đưa ra một số mối lo ngại tại buổi đánh giá.
Đồng nghĩa
reschedule
raise
Collocations
bring forward a meeting
bring forward a deadline
bring forward a proposal
bring forward concerns
bring forward a date
🎯
IELTS:
Sử dụng 'bring forward' để thay đổi thời gian trong bài viết.
Phân biệt với 'put forward' (đề xuất ý tưởng). Bring forward nhấn mạnh dời sớm hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
draw up
/drɔː ʌp/
soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch)
lay off
/leɪ ɔːf/
cho thôi việc, cắt giảm nhân sự (do kinh tế)
take over
/teɪk ˈoʊvər/
tiếp quản, thâu tóm (công ty, nhiệm vụ)
step down
/stɛp daʊn/
từ chức, rút lui khỏi vị trí
set out
/sɛt aʊt/
trình bày, nêu rõ (mục tiêu, kế hoạch); bắt đầu hành trình
take on
/teɪk ɒn/
nhận (việc, nhân viên mới); đảm nhận trách nhiệm
call off
/kɔːl ɔːf/
hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện)
put forward
/pʊt ˈfɔːrwərd/
đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch)
Có trong các bộ
🔗
Phrasal verbs công sở (1)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...