branch out
Nghĩa
Định nghĩa · to expand into new areas or diversify.
“The company branched out into software development.”Công ty mở rộng sang lĩnh vực phát triển phần mềm.
“We plan to branch out to Asian markets next year.”Chúng tôi dự định mở rộng sang thị trường châu Á năm tới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Thường đi với into hoặc to khi chỉ lĩnh vực/thị trường mới.