Kho từ › phrasal business 2 › branch out

branch out

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
mở rộng sang lĩnh vực mới, đa dạng hóa
UK /bræntʃ aʊt/ · US /bræntʃ aʊt/
to expand into new areas or diversify.
The company branched out into software development.
→ Công ty mở rộng sang lĩnh vực phát triển phần mềm.
We plan to branch out to Asian markets next year.→ Chúng tôi dự định mở rộng sang thị trường châu Á năm tới.
Đồng nghĩa
diversifyexpand
Collocations
branch out intobranch out tobranch out from core business
Họ từ
branch (n.) chi nhánh
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thường đi với into hoặc to khi chỉ lĩnh vực/thị trường mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...