Kho từ › phrasal business 2 › follow through

follow through

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
thực hiện đến cùng, hoàn thành cam kết
UK /ˈfɒloʊ θruː/ · US /ˈfɒloʊ θruː/
to complete a task or commitment fully.
It's important to follow through on your commitments.
→ Điều quan trọng là thực hiện đến cùng các cam kết của bạn.
The manager followed through on the promised raise.→ Quản lý đã thực hiện đúng lời hứa tăng lương.
Đồng nghĩa
completedeliver on
Collocations
follow through on a promisefollow through on a planfollow through with action
Họ từ
follow-through (n.) sự thực hiện đến cùng
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự đáng tin cậy trong giao tiếp.
Thường dùng với on hoặc with. Danh từ: follow-through (sự kiên định thực hiện).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...