phase out
Nghĩa
Định nghĩa · To gradually stop using or producing something.
“Old models will be phased out by December.”Các mẫu cũ sẽ bị loại bỏ dần vào tháng Mười Hai.
“The company phased out its paper-based invoicing system.”Công ty loại bỏ dần hệ thống hóa đơn giấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'phase out' để mô tả sự ngừng lại trong IELTS.
Ghi chú · Ngược lại là phase in (đưa vào dần dần). Luôn hàm ý có lộ trình, không đột ngột.