Kho từ › phrasal business 2 › phase out

phase out

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
loại bỏ dần, chấm dứt dần (sản phẩm/chính sách)
UK /feɪz aʊt/ · US /feɪz aʊt/
To gradually stop using or producing something.
Old models will be phased out by December.
→ Các mẫu cũ sẽ bị loại bỏ dần vào tháng Mười Hai.
The company phased out its paper-based invoicing system.→ Công ty loại bỏ dần hệ thống hóa đơn giấy.
Đồng nghĩa
discontinueeliminate gradually
Collocations
phase out a productphase out a systemphase out graduallyphase-out plan
Họ từ
phase-out (n.) quá trình loại bỏ dần
🎯 IELTS: Sử dụng 'phase out' để mô tả sự ngừng lại trong IELTS.
Ngược lại là phase in (đưa vào dần dần). Luôn hàm ý có lộ trình, không đột ngột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...