Từ vựng B2

Chủ đề phrasal business 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

phase out

/feɪz aʊt/ B2 TOEIC phổ biến #4578

Nghĩa

loại bỏ dần, chấm dứt dần (sản phẩm/chính sách) phr.v.

Định nghĩa · To gradually stop using or producing something.

“Old models will be phased out by December.”Các mẫu cũ sẽ bị loại bỏ dần vào tháng Mười Hai.

“The company phased out its paper-based invoicing system.”Công ty loại bỏ dần hệ thống hóa đơn giấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'phase out' để mô tả sự ngừng lại trong IELTS.

Ghi chú · Ngược lại là phase in (đưa vào dần dần). Luôn hàm ý có lộ trình, không đột ngột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...