Kho từ › phrasal business 2 › wind down

wind down

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
kết thúc dần, thu hẹp hoạt động từng bước
UK /waɪnd daʊn/ · US /waɪnd daʊn/
To gradually reduce activities or operations.
The project is expected to wind down by June.
→ Dự án dự kiến kết thúc dần vào tháng Sáu.
They wound down operations in the unprofitable region.→ Họ thu hẹp hoạt động ở khu vực không có lãi.
Đồng nghĩa
wrap upscale back
Collocations
wind down operationswind down a projectwind down production
Họ từ
wind-down (n.) giai đoạn thu hẹp dần
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong hoạt động.
Hàm ý quá trình từ từ, có kiểm soát, khác với shut down (đóng cửa đột ngột).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...