Kho từ › phrasal business 2 › account for

account for

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
chiếm tỉ lệ; giải thích nguyên nhân
UK /əˈkaʊnt fɔːr/ · US /əˈkaʊnt fɔːr/
To explain the reason for something or to represent a proportion.
Online sales account for 40% of total revenue.
→ Doanh số trực tuyến chiếm 40% tổng doanh thu.
Can you account for the discrepancy in the report?→ Bạn có thể giải thích sự chênh lệch trong báo cáo không?
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'account' và 'for'.
Đồng nghĩa
representexplain
Collocations
account for a percentageaccount for the differenceaccount for expenses
Họ từ
account (n.) tài khoản; báo cáo
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện số liệu trong bài viết.
Hai nghĩa chính: (1) chiếm tỉ lệ (statistics), (2) giải thích/chịu trách nhiệm (reporting).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...