account for
Nghĩa
Định nghĩa · To explain the reason for something or to represent a proportion.
“Online sales account for 40% of total revenue.”Doanh số trực tuyến chiếm 40% tổng doanh thu.
“Can you account for the discrepancy in the report?”Bạn có thể giải thích sự chênh lệch trong báo cáo không?
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện số liệu trong bài viết.
Ghi chú · Hai nghĩa chính: (1) chiếm tỉ lệ (statistics), (2) giải thích/chịu trách nhiệm (reporting).