Kho từ › phrasal business 2 › ramp up

ramp up

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
tăng tốc, đẩy mạnh (sản xuất/nỗ lực)
UK /ræmp ʌp/ · US /ræmp ʌp/
To increase or intensify efforts or production.
We must ramp up hiring before the peak season.
→ Chúng ta phải đẩy mạnh tuyển dụng trước mùa cao điểm.
Production was ramped up to fulfill the large order.→ Sản xuất được đẩy mạnh để hoàn thành đơn hàng lớn.
Đồng nghĩa
accelerateintensify
Collocations
ramp up productionramp up effortsramp up hiringramp up output
Họ từ
ramp-up (n.) giai đoạn tăng tốc
🎯 IELTS: Sử dụng 'ramp up' để nhấn mạnh sự gia tăng trong IELTS.
Thường dùng để chỉ tăng tốc có chủ đích trong thời gian ngắn. Danh từ: ramp-up.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...