Từ vựng B2

Chủ đề phrasal business 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ramp up

/ræmp ʌp/ B2 TOEIC phổ biến #4580

Nghĩa

tăng tốc, đẩy mạnh (sản xuất/nỗ lực) phr.v.

Định nghĩa · To increase or intensify efforts or production.

“We must ramp up hiring before the peak season.”Chúng ta phải đẩy mạnh tuyển dụng trước mùa cao điểm.

“Production was ramped up to fulfill the large order.”Sản xuất được đẩy mạnh để hoàn thành đơn hàng lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ramp up' để nhấn mạnh sự gia tăng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tăng tốc có chủ đích trong thời gian ngắn. Danh từ: ramp-up.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...