factor in
Nghĩa
Định nghĩa · to consider or include in calculations
“We must factor in shipping costs when pricing.”Chúng ta phải tính đến chi phí vận chuyển khi định giá.
“The timeline factors in two weeks of testing.”Lịch trình đã tính đến hai tuần kiểm thử.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự toàn diện trong bài viết.
Ghi chú · Luôn theo sau bởi danh từ chỉ yếu tố cần xem xét. Ngược lại: factor out (loại bỏ khỏi tính toán).