Từ vựng B2

Chủ đề phrasal business 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

factor in

/ˈfæktər ɪn/ B2 TOEIC phổ biến #4582

Nghĩa

tính đến, đưa vào tính toán phr.v.

Định nghĩa · to consider or include in calculations

“We must factor in shipping costs when pricing.”Chúng ta phải tính đến chi phí vận chuyển khi định giá.

“The timeline factors in two weeks of testing.”Lịch trình đã tính đến hai tuần kiểm thử.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự toàn diện trong bài viết.

Ghi chú · Luôn theo sau bởi danh từ chỉ yếu tố cần xem xét. Ngược lại: factor out (loại bỏ khỏi tính toán).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...