Kho từ › phrasal business 2 › factor in

factor in

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
tính đến, đưa vào tính toán
UK /ˈfæktər ɪn/ · US /ˈfæktər ɪn/
to consider or include in calculations
We must factor in shipping costs when pricing.
→ Chúng ta phải tính đến chi phí vận chuyển khi định giá.
The timeline factors in two weeks of testing.→ Lịch trình đã tính đến hai tuần kiểm thử.
Đồng nghĩa
includetake into account
Collocations
factor in costsfactor in risksfactor in delaysfactor in inflation
Họ từ
factor (n.) yếu tố
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự toàn diện trong bài viết.
Luôn theo sau bởi danh từ chỉ yếu tố cần xem xét. Ngược lại: factor out (loại bỏ khỏi tính toán).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...