Kho từ › phrasal business 2 › build up

build up

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
xây dựng dần, tích lũy (uy tín/nguồn lực)
UK /bɪld ʌp/ · US /bɪld ʌp/
To gradually increase or develop something.
She built up a strong client base over five years.
→ Cô ấy xây dựng được tệp khách hàng vững chắc trong năm năm.
We need to build up our cash reserves this quarter.→ Chúng ta cần tích lũy dự trữ tiền mặt trong quý này.
Đồng nghĩa
accumulatedevelop
Collocations
build up experiencebuild up a reputationbuild up inventorybuild up trust
Họ từ
buildup (n.) sự tích lũy, sự gia tăng
🎯 IELTS: Dùng 'build up' để mô tả sự phát triển trong IELTS.
Nhấn mạnh quá trình từ từ theo thời gian. Danh từ viết liền: buildup.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...