Kho từ › phrasal business 2 › pull off

pull off

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
thực hiện thành công (điều khó khăn)
UK /pʊl ɒf/ · US /pʊl ɒf/
To successfully achieve something difficult.
The team pulled off an impressive product launch.
→ Nhóm đã thực hiện thành công một buổi ra mắt sản phẩm ấn tượng.
Pulling off the deal required months of negotiation.→ Hoàn thành được thỏa thuận đó đòi hỏi nhiều tháng đàm phán.
Đồng nghĩa
achieveaccomplish
Collocations
pull off a dealpull off a mergerpull off a turnaroundpull off an event
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh thành tựu trong bài viết.
Hàm ý sự thành công đáng ngạc nhiên hoặc vượt kỳ vọng. Thường dùng trong ngữ cảnh không chắc chắn ban đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...