Kho từ › phrasal business 2 › map out

map out

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
lập kế hoạch chi tiết, phác thảo chiến lược
UK /mæp aʊt/ · US /mæp aʊt/
To create a detailed plan or strategy.
We mapped out a five-year growth strategy.
→ Chúng tôi đã lập kế hoạch chi tiết chiến lược tăng trưởng 5 năm.
The team mapped out every step of the onboarding process.→ Nhóm đã phác thảo từng bước của quy trình tiếp nhận nhân viên mới.
Đồng nghĩa
planoutline
Collocations
map out a strategymap out a processmap out the timelinemap out goals
Họ từ
roadmap (n.) lộ trình
🎯 IELTS: Sử dụng 'map out' để thể hiện kế hoạch trong bài viết.
Nhấn mạnh sự chi tiết và cẩn thận trong lập kế hoạch. Hay dùng cho chiến lược dài hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...