run through
Nghĩa
Định nghĩa · To review or examine something quickly or briefly.
“Let me run through the agenda before we start.”Để tôi điểm qua chương trình nghị sự trước khi bắt đầu.
“The trainer ran through safety procedures with staff.”Người đào tạo đã hướng dẫn nhân viên qua các quy trình an toàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Nhanh hơn review: run through có hàm ý xem lại lướt qua, không đi sâu từng chi tiết.