Từ vựng B2

Chủ đề phrasal business 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run through

/rʌn θruː/ B2 TOEIC phổ biến #4587

Nghĩa

đi qua nhanh, xem lại (nội dung/quy trình) phr.v.

Định nghĩa · To review or examine something quickly or briefly.

“Let me run through the agenda before we start.”Để tôi điểm qua chương trình nghị sự trước khi bắt đầu.

“The trainer ran through safety procedures with staff.”Người đào tạo đã hướng dẫn nhân viên qua các quy trình an toàn.

Đồng nghĩa reviewgo over
Cấu tạoCụm động từ này kết hợp giữa 'run' và 'through'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Nhanh hơn review: run through có hàm ý xem lại lướt qua, không đi sâu từng chi tiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...