Kho từ › phrasal business 2 › run through

run through

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
đi qua nhanh, xem lại (nội dung/quy trình)
UK /rʌn θruː/ · US /rʌn θruː/
To review or examine something quickly or briefly.
Let me run through the agenda before we start.
→ Để tôi điểm qua chương trình nghị sự trước khi bắt đầu.
The trainer ran through safety procedures with staff.→ Người đào tạo đã hướng dẫn nhân viên qua các quy trình an toàn.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'run' và 'through'.
Đồng nghĩa
reviewgo over
Collocations
run through the agendarun through figuresrun through key pointsrun through a checklist
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Nhanh hơn review: run through có hàm ý xem lại lướt qua, không đi sâu từng chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...