Kho từ › phrasal business 2 › make up

make up

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
chiếm, tạo thành; bù đắp (thiếu hụt)
UK /meɪk ʌp/ · US /meɪk ʌp/
to constitute or compensate for something
Exports make up 60% of the company's revenue.
→ Xuất khẩu chiếm 60% doanh thu của công ty.
We worked overtime to make up for the production delay.→ Chúng tôi làm thêm giờ để bù đắp sự chậm trễ sản xuất.
Đồng nghĩa
constitutecompensate
Collocations
make up for lost timemake up a shortfallmake up the deficitmake up a percentage
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong bài viết.
Hai nghĩa TOEIC: (1) chiếm tỉ lệ (cùng nghĩa account for), (2) bù đắp (dùng với for).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...