Kho từ › phrasal business 2 › fall through

fall through

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
thất bại, không thành (thỏa thuận/kế hoạch)
UK /fɔːl θruː/ · US /fɔːl θruː/
to fail to happen or be completed.
The deal fell through at the last minute.
→ Thỏa thuận đã tan vỡ vào phút chót.
Negotiations fell through due to funding issues.→ Đàm phán đã không thành công do vấn đề tài trợ.
Đồng nghĩa
collapsefail
Collocations
a deal falls throughplans fall throughthe merger fell throughfall through at the last minute
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thất bại trong kế hoạch.
Chỉ dùng cho thỏa thuận/kế hoạch không thành. Không dùng cho người thất bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...