Kho từ › phrasal business 2 › turn around

turn around

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
phục hồi; đảo ngược tình thế; xoay sở (đơn hàng)
UK /tɜːrn əˈraʊnd/ · US /tɜːrn əˈraʊnd/
To reverse a situation or improve it significantly.
The new CEO turned the struggling company around.
→ Giám đốc điều hành mới đã vực dậy công ty đang gặp khó khăn.
We can turn around orders within 48 hours.→ Chúng tôi có thể hoàn tất đơn hàng trong vòng 48 giờ.
Đồng nghĩa
revivereverse
Collocations
turn around a businessquick turnaroundturnaround strategyturn around an order
Họ từ
turnaround (n.) sự phục hồi; thời gian hoàn thành
🎯 IELTS: Sử dụng 'turn around' để mô tả sự phục hồi trong IELTS.
Danh từ: turnaround (viết liền) = thời gian xử lý hoặc chiến lược phục hồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...