Kho từ › phrasal business 2 › tap into

tap into

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
khai thác, tận dụng (thị trường/nguồn lực)
UK /tæp ˈɪntuː/ · US /tæp ˈɪntuː/
To make use of a resource or opportunity.
The startup aims to tap into the senior market.
→ Startup nhắm đến khai thác thị trường người cao tuổi.
We can tap into existing partnerships for distribution.→ Chúng ta có thể tận dụng các quan hệ đối tác hiện có để phân phối.
Đồng nghĩa
leverageaccess
Collocations
tap into a markettap into resourcestap into potentialtap into talent
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện chiến lược trong bài viết.
Hàm ý tiếp cận nguồn lực sẵn có nhưng chưa được khai thác. Rất phổ biến trong thuyết trình kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...