Kho từ › phrasal business 2 › get behind

get behind

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
ủng hộ, đứng sau lưng (ý tưởng/người)
UK /ɡɛt bɪˈhaɪnd/ · US /ɡɛt bɪˈhaɪnd/
To support someone or something; to endorse.
The whole team got behind the new sustainability initiative.
→ Cả nhóm đã ủng hộ sáng kiến phát triển bền vững mới.
We need leadership to get behind this proposal.→ Chúng ta cần ban lãnh đạo ủng hộ đề xuất này.
Đồng nghĩa
supportchampion
Collocations
get behind an initiativeget behind a campaignget behind a leaderrally behind
🎯 IELTS: Sử dụng 'get behind' để thể hiện sự đồng tình trong IELTS.
Hàm ý cam kết ủng hộ tích cực, không chỉ đồng ý thụ động. Phổ biến trong phát biểu nội bộ công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...