Kho từ › phrasal business 2 › fall back on

fall back on

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
dựa vào (phương án dự phòng) khi cần
UK /fɔːl bæk ɒn/ · US /fɔːl bæk ɒn/
To rely on something as a backup plan when needed.
We can fall back on our secondary supplier if needed.
→ Chúng ta có thể dựa vào nhà cung cấp thứ hai nếu cần.
The company fell back on its cash reserves during the downturn.→ Công ty đã dựa vào dự trữ tiền mặt trong thời kỳ suy thoái.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'fall' và 'back on'.
Đồng nghĩa
resort torely on
Collocations
fall back on a plan Bfall back on savingsfall back on experiencehave something to fall back on
Họ từ
fallback (n.) phương án dự phòng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự linh hoạt trong kế hoạch.
Luôn hàm ý tình huống khó khăn buộc phải dùng phương án dự phòng. Danh từ: fallback.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...