Kho từ › phrasal business 2 › gear up

gear up

B2 phr.v. 📁 phrasal business 2 TOEIC
chuẩn bị sẵn sàng, ráo riết chuẩn bị
UK /ɡɪər ʌp/ · US /ɡɪər ʌp/
to prepare or get ready for something
The factory is gearing up for the holiday rush.
→ Nhà máy đang ráo riết chuẩn bị cho đợt cao điểm dịp lễ.
Staff are gearing up for the upcoming system migration.→ Nhân viên đang chuẩn bị cho đợt di chuyển hệ thống sắp tới.
Đồng nghĩa
prepareready oneself
Collocations
gear up for launchgear up productiongear up for peak seasongear up for expansion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong bài nói.
Hàm ý chuẩn bị tích cực và có chủ đích cho một sự kiện sắp xảy ra. Thường đi với for.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...