Kho từ › phrasal problem › head off

head off

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
ngăn chặn trước, chặn đứng (vấn đề) trước khi xảy ra
UK /hɛd ɔːf/ · US /hɛd ɔːf/
to prevent something from happening before it occurs.
The manager headed off the dispute before it escalated.
→ Người quản lý đã ngăn chặn tranh chấp trước khi nó leo thang.
Proactive communication helps head off misunderstandings.→ Giao tiếp chủ động giúp ngăn chặn hiểu lầm.
Đồng nghĩa
preventforestall
Collocations
head off a crisishead off a problemhead off a conflicthead off criticismhead off a delay
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng phòng ngừa trong IELTS.
Nhấn mạnh hành động phòng ngừa TRƯỚC khi sự cố xảy ra. Tách được: head it off.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...