Kho từ › phrasal problem › pin down

pin down

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
xác định chính xác, làm rõ (vấn đề/nguyên nhân)
UK /pɪn daʊn/ · US /pɪn daʊn/
to determine or clarify something precisely
The analyst pinned down the exact source of the error.
→ Nhà phân tích đã xác định chính xác nguồn gốc của lỗi.
It's hard to pin down the cause of the recurring delays.→ Thật khó để xác định nguyên nhân của những sự chậm trễ lặp đi lặp lại.
Đồng nghĩa
identifydetermine
Collocations
pin down the causepin down the detailspin down the problempin down a datepin down responsibility
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích vấn đề trong IELTS.
Mang nghĩa 'ghim chặt' = xác định không còn mơ hồ. Tách được: pin it down.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...