Kho từ › phrasal problem › move on

move on

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
tiến lên, chuyển sang vấn đề/bước tiếp theo
UK /muːv ɒn/ · US /muːv ɒn/
to continue to the next stage or topic
Once the issue is resolved, we must move on quickly.
→ Khi vấn đề được giải quyết, chúng ta phải tiến lên nhanh chóng.
Let's move on to the next agenda item.→ Hãy chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình nghị sự.
Đồng nghĩa
proceedadvance
Collocations
move on to the next stepmove on from a setbackmove on to a new projectmove on after a disputemove on quickly
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần thay đổi chủ đề trong bài nói.
Dùng trong họp khi muốn chuyển chủ đề. Không tách được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...